Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
5
Q2/2025
11
Q3/2025
6
Q4/2025
20
Q1/2026
5
Q2/2026
12
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 915 | 468 | 483 | 554 | 999 | 235 | 511 | 626 |
| Doanh thu thuần | 915 | 468 | 483 | 554 | 999 | 235 | 511 | 626 |
| Giá vốn hàng bán | 872 | 436 | 449 | 526 | 950 | 213 | 466 | 591 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 32 | 34 | 28 | 49 | 22 | 44 | 35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 14 | 18 | 15 | 16 | 17 | 11 | 26 | 22 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 18 | 15 | 16 | 17 | 11 | 26 | 22 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 8 | 7 | 6 | 9 | 6 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 6 | 14 | 7 | 25 | 7 | 15 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 22 | 6 | 14 | 7 | 25 | 7 | 15 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 5 | 11 | 6 | 20 | 5 | 12 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 5 | 11 | 6 | 20 | 5 | 12 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.