Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
37
Q4/2024
69
Q1/2025
11
Q2/2025
95
Q3/2025
72
Q4/2025
145
Q1/2026
41
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 677 | 1.309 | 263 | 1.775 | 1.301 | 3.181 | 664 | 1.739 |
| Doanh thu thuần | 677 | 1.309 | 263 | 1.775 | 1.301 | 3.181 | 664 | 1.739 |
| Giá vốn hàng bán | 617 | 1.196 | 223 | 1.610 | 1.205 | 2.978 | 574 | 1.618 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 113 | 40 | 165 | 96 | 203 | 90 | 121 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 84 | 84 | 81 | 74 | 113 | 94 | 60 | 27 |
| Chi phí tài chính | 81 | 85 | 89 | 97 | 95 | 86 | 78 | 98 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 80 | 83 | 88 | 97 | 95 | 82 | 77 | 99 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 28 | 19 | 21 | 23 | 31 | 18 | 25 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 46 | 85 | 13 | 121 | 90 | 180 | 52 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 0 | −1 | 2 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 43 | 84 | 13 | 120 | 92 | 180 | 52 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 15 | 2 | 25 | 20 | 35 | 11 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −8 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 15 | 2 | 25 | 20 | 35 | 11 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 37 | 69 | 11 | 95 | 72 | 145 | 41 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 37 | 69 | 11 | 95 | 72 | 145 | 41 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.