Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
-3
Q2/2025
5
Q3/2025
6
Q4/2025
3
Q1/2026
1
Q2/2026
2
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 374 | 253 | 283 | 275 | 317 | 202 | 223 | 238 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 374 | 253 | 283 | 275 | 317 | 200 | 222 | 238 |
| Giá vốn hàng bán | 345 | 234 | 252 | 246 | 291 | 178 | 196 | 208 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 19 | 31 | 29 | 26 | 22 | 26 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 10 | 12 | 11 | 11 | 10 | 13 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 10 | 11 | 11 | 11 | 10 | 13 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | 9 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | −1 | 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | −3 | 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | −3 | 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | −3 | 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.