Thông tin cơ bản
244 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Tp. HCM · www.fpts.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 17 | 20 | 17 | 18 | 24 | 27 | 20 | 24 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 11 | 9 | 9 | 12 | 16 | 12 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 9 | 8 | 9 | 12 | 11 | 8 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2499,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 42 | — |
| 2024 | 42 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 2 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 2 | -0 | 2 | 5 | 10 | 3 | 7 |
| Thuế TNDN | 0 | — | — | — | — | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 2 | -0 | 2 | 5 | 9 | 2 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | — | −85% | −111,7% | — | +236,2% | +70,7% | −75,4% | +175,7% |
| Biên LN ròng | 62,1% | 7,9% | -1,1% | 8,8% | 21,6% | 33% | 11% | 24,9% |
| 2023 |
42 |
— |
| 2022 | 42 | — |
| 2021 | 42 | — |
| 2020 | 42 | — |
| 2019 | 42 | — |
| 2018 | 42 | — |
| 2017 | 42 | 0 |
| 2016 | 42 | 0 |