Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2013) và giá hiện tại.
Q3/2008
6
Q1/2009
1
Q2/2009
8
Q3/2009
8
Q3/2010
—
Q3/2012
—
Q2/2013
—
Q3/2013
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2008 | Q1/2009 | Q2/2009 | Q3/2009 | Q3/2010 | Q3/2012 | Q2/2013 | Q3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 254 | 54 | 272 | 272 | — | — | — | 7 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 0 |
| Doanh thu thuần | 254 | 54 | 272 | 272 | — | — | — | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 229 | 50 | 250 | 250 | — | — | — | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 5 | 22 | 22 | — | — | — | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | — | — | — | 0 |
| Chi phí tài chính | 14 | 2 | 9 | 9 | — | — | — | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 2 | 6 | 8 | — | — | — | 3 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 | — | — | — | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 1 | 4 | 4 | — | — | — | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 1 | 9 | 9 | — | — | — | −3 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | — | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 1 | 9 | 9 | — | — | — | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 1 | 1 | — | — | — | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 1 | 1 | — | — | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 1 | 8 | 8 | — | — | — | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 1 | 8 | 8 | — | — | — | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.