Thông tin cơ bản
512 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM. · ttcland.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.929 | 1.030 | 918 | 1.683 | 893 | 371 | 799 | 1.227 |
| Giá vốn hàng bán | 2.291 | 608 | 1.226 | 1.371 | 650 | 264 | 848 | 831 |
| Lợi nhuận gộp | 638 | 422 | -308 | 312 | 243 | 107 | -49 | 396 |
| Chi phí bán hàng | 156 | 54 | 85 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.22877,6%
Doanh thu tài chính35422,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.306 | 14 |
| 2024 | 4.306 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 114 |
| 79 |
| 22 |
| 19 |
| 11 |
| Chi phí quản lý | 174 | 159 | 93 | 89 | 106 | 109 | 58 | 208 |
| Lợi nhuận trước thuế | 309 | 347 | 205 | 242 | 79 | 16 | 34 | 97 |
| Thuế TNDN | 102 | 69 | 10 | 48 | 23 | 1 | 29 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế | 207 | 278 | 194 | 194 | 56 | 15 | 4 | 67 |
| Tăng trưởng LNST | −5,2% | +34% | −30,1% | −0% | −71,1% | −72,5% | −72,5% | +1.486,3% |
| Biên LN ròng | 7,1% | 27% | 21,2% | 11,5% | 6,3% | 4,2% | 0,5% | 5,5% |
| 2023 | 3.957 | 1 |
| 2022 | 3.957 | — |
| 2021 | 3.664 | 0 |
| 2020 | 3.664 | 0 |
| 2019 | 3.392 | 2 |
| 2018 | 3.392 | — |
| 2017 | 2.439 | — |
| 2016 | 2.171 | — |