Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
1
Q1/2025
2
Q2/2025
29
Q3/2025
1
Q4/2025
44
Q1/2026
13
Q2/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 185 | 471 | 110 | 409 | 432 | 277 | 150 | 186 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 184 | 470 | 110 | 409 | 432 | 277 | 150 | 186 |
| Giá vốn hàng bán | 177 | 573 | 66 | 380 | 187 | 199 | 109 | 141 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | −102 | 44 | 29 | 245 | 78 | 41 | 45 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 85 | 231 | 55 | 113 | 42 | 144 | 66 | 50 |
| Chi phí tài chính | 76 | 79 | 62 | 69 | 73 | 133 | 78 | 66 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 76 | 72 | 61 | 66 | 71 | 75 | 69 | 77 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 3 | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 20 | 21 | 20 | 160 | 7 | 20 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | −5 | −5 | −7 | −34 | −4 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 16 | 8 | 44 | 15 | 78 | 7 | 14 |
| Thu nhập khác | 15 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | 45 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 14 | −4 | −2 | 0 | −3 | −43 | 2 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 12 | 6 | 45 | 12 | 35 | 9 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 7 | 6 | 10 | 11 | 1 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 2 | −1 | 5 | −1 | 1 | −7 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 9 | 4 | 14 | 10 | 1 | −2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 30 | 2 | 33 | 12 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | −11 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 2 | 29 | 1 | 44 | 13 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.