Thông tin cơ bản
Tầng 3 - Tòa nhà TN - KĐT Văn Khê - P. La Khê - Q. Hà Đông
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 794 | 939 | 841 | 531 | 410 | 306 | 166 | 117 |
| Giá vốn hàng bán | 674 | 812 | 743 | 447 | 361 | 399 | 158 | 84 |
| Lợi nhuận gộp | 121 | 127 | 98 | 84 | 48 | -93 | 8 | 33 |
| Chi phí quản lý | 55 | 63 | 44 | 43 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần11792%
Doanh thu tài chính108%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 103 | — |
| 2024 | 103 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 33 |
| 25 |
| 19 |
| 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 8 | 1 | 3 | -9 | -136 | -43 | -5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 7 | 0 | 2 | -10 | -136 | -43 | -5 |
| Tăng trưởng LNST | −47,4% | −56,6% | −97,4% | +1.070,8% | −608,4% | — | — | — |
| Biên LN ròng | 1,9% | 0,7% | 0% | 0,4% | -2,5% | -44,3% | -25,8% | -4,6% |
| 2023 |
103 |
— |
| 2022 | 103 | — |
| 2021 | 103 | — |
| 2020 | 103 | — |
| 2019 | 103 | — |
| 2018 | 103 | — |
| 2017 | 103 | 0 |
| 2016 | 103 | 23 |