Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-1
Q4/2024
-11
Q1/2025
-4
Q2/2025
-0
Q3/2025
-4
Q4/2025
3
Q1/2026
1
Q2/2026
-5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 42 | 57 | 21 | 34 | 32 | 30 | 70 | 67 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 42 | 57 | 21 | 34 | 32 | 30 | 70 | 67 |
| Giá vốn hàng bán | 36 | 53 | 16 | 32 | 19 | 17 | 59 | 59 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 4 | 5 | 2 | 13 | 13 | 11 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 9 | 5 | 6 | 11 | 3 | 4 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 9 | 5 | 4 | 13 | 3 | −4 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | −10 | −4 | 2 | −3 | 5 | 2 | −4 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | −2 | −1 | −3 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | −11 | −4 | 0 | −4 | 3 | 1 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | −11 | −4 | 0 | −4 | 3 | 1 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | −11 | −4 | 0 | −4 | 3 | 1 | −5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.