Thông tin cơ bản
Tòa nhà Sông Đà 9, số 2 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội · www.songda9.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 560 | 617 | 510 | 572 | 574 | 505 | 427 | 488 |
| Giá vốn hàng bán | 424 | 472 | 385 | 418 | 392 | 349 | 247 | 315 |
| Lợi nhuận gộp | 136 | 146 | 125 | 154 | 183 | 156 | 180 | 172 |
| Chi phí quản lý | 41 | 52 | 35 | 35 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần48898,6%
Doanh thu tài chính71,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 342 | 54 |
| 2024 | 342 | 37 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 42 |
| 31 |
| 58 |
| 77 |
| Lợi nhuận trước thuế | 57 | 48 | 46 | 50 | 59 | 54 | 62 | 62 |
| Thuế TNDN | 8 | 10 | 10 | 17 | 15 | 16 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 50 | 37 | 36 | 33 | 44 | 38 | 48 | 49 |
| Tăng trưởng LNST | −26% | −24,9% | −3,1% | −8,7% | +32,7% | −12,4% | +26% | +1,9% |
| Biên LN ròng | 8,9% | 6,1% | 7,1% | 5,8% | 7,7% | 7,6% | 11,4% | 10,1% |
| 2023 | 342 | 25 |
| 2022 | 342 | 43 |
| 2021 | 342 | 23 |
| 2020 | 342 | 21 |
| 2019 | 342 | 21 |
| 2018 | 342 | 17 |
| 2017 | 342 | 24 |
| 2016 | 342 | — |