Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
2
Q1/2025
8
Q2/2025
9
Q3/2025
17
Q4/2025
-5
Q1/2026
10
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 97 | 103 | 68 | 98 | 124 | 198 | 100 | 103 |
| Doanh thu thuần | 97 | 103 | 68 | 98 | 124 | 198 | 100 | 103 |
| Giá vốn hàng bán | 67 | 48 | 37 | 51 | 78 | 149 | 65 | 59 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 56 | 30 | 47 | 46 | 50 | 35 | 44 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 13 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 33 | 7 | 20 | 7 | 43 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 11 | 13 | 17 | 29 | −3 | 17 | 27 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −4 | 0 | 2 | −2 | 7 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 8 | 12 | 19 | 27 | 4 | 17 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | 2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 6 | 11 | 15 | 23 | 0 | 14 | 21 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 4 | 3 | 6 | 6 | 4 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 8 | 9 | 17 | −5 | 10 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.