Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
-9
Q1/2025
1
Q2/2025
3
Q3/2025
-25
Q4/2025
-26
Q1/2026
8
Q2/2026
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 298 | 356 | 259 | 305 | 204 | 308 | 293 | 327 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 35 | 3 | 11 | 15 | 32 | 16 | 26 |
| Doanh thu thuần | 295 | 321 | 256 | 294 | 189 | 276 | 278 | 300 |
| Giá vốn hàng bán | 268 | 312 | 237 | 271 | 215 | 307 | 244 | 289 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 9 | 19 | 23 | −27 | −31 | 33 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 5 | 6 | 5 | 2 | 4 | 6 | 3 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 9 | 5 | 7 | 7 | 6 | 5 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 14 | 11 | 10 | 11 | 12 | 10 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | −18 | 2 | 4 | −47 | −50 | 16 | −9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 1 | 1 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | −19 | 2 | 5 | −47 | −52 | 16 | −9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | −19 | 2 | 5 | −47 | −52 | 16 | −8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 7 | −10 | 1 | 2 | −22 | −26 | 8 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | −9 | 1 | 3 | −25 | −26 | 8 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.