Thông tin cơ bản
Số 19 - Phố Trúc Khê - Phường Láng - Thành Phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 24 | 92 | 88 | 54 | 86 | 85 | 83 | 444 |
| Giá vốn hàng bán | 6 | 47 | 47 | 23 | 46 | 43 | 39 | 353 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 46 | 41 | 31 | 41 | 41 | 44 | 91 |
| Chi phí bán hàng | 0 | — | 6 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần444100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | — |
| 2024 | 200 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 1 |
| 1 |
| 17 |
| Chi phí quản lý | 10 | 8 | 7 | 8 | 14 | 13 | 14 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 7 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 32 |
| Thuế TNDN | 5 | 7 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23 |
| Tăng trưởng LNST | +199,4% | −85,1% | −84,6% | +601,4% | +31,7% | −12,4% | +22% | +1.727,6% |
| Biên LN ròng | 23,4% | 0,9% | 0,1% | 1,7% | 1,4% | 1,2% | 1,5% | 5,2% |
| 2023 |
200 |
— |
| 2022 | 200 | — |
| 2021 | 200 | — |
| 2020 | 200 | — |
| 2019 | 200 | — |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | — |