Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
1
Q1/2025
0
Q2/2025
48
Q3/2025
0
Q4/2025
-26
Q1/2026
0
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 14 | 34 | 12 | 123 | 14 | 295 | 14 | 51 |
| Doanh thu thuần | 14 | 34 | 12 | 123 | 14 | 295 | 14 | 51 |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 17 | 6 | 51 | 9 | 287 | 8 | 35 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 17 | 6 | 72 | 5 | 8 | 6 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 7 | 2 | 3 | 0 | 7 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 7 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 3 | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 4 | 0 | 63 | 1 | −19 | 1 | 10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −1 | 0 | −6 | 0 | −7 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 3 | 0 | 57 | 1 | −26 | 0 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 0 | 48 | 0 | −26 | 0 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 0 | 48 | 0 | −26 | 0 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.