Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
21
Q1/2025
2
Q2/2025
25
Q3/2025
9
Q4/2025
1
Q1/2026
2
Q2/2026
19
Q3/2026
20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 203 | 71 | 675 | 269 | 95 | 48 | 811 | 764 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 197 | 71 | 675 | 267 | 87 | 48 | 810 | 764 |
| Giá vốn hàng bán | 153 | 47 | 511 | 215 | 56 | 31 | 703 | 667 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 24 | 164 | 52 | 31 | 17 | 107 | 97 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | −1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | −1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Chi phí bán hàng | −6 | 13 | 103 | 27 | 26 | 14 | 65 | 48 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 7 | 28 | 13 | 4 | 2 | 23 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 4 | 32 | 12 | 2 | 0 | 20 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 7 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 4 | 32 | 12 | 1 | 2 | 27 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 2 | 7 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 2 | 7 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 2 | 25 | 9 | 1 | 2 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 2 | 25 | 9 | 1 | 2 | 19 | 20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.