Thông tin cơ bản
146E Nguyễn Đình Chính, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP.HCM. · www.sfc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.428 | 1.227 | 776 | 742 | 1.686 | 1.602 | 1.594 | 1.432 |
| Giá vốn hàng bán | 1.325 | 1.120 | 688 | 661 | 1.600 | 1.506 | 1.505 | 1.341 |
| Lợi nhuận gộp | 103 | 107 | 88 | 81 | 86 | 96 | 89 | 91 |
| Chi phí bán hàng | 49 | 53 | 51 | 44 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.43299,6%
Doanh thu tài chính60,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 113 | 19 |
| 2024 | 113 | 39 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 55 |
| 59 |
| 54 |
| 51 |
| Chi phí quản lý | 18 | 17 | 14 | 12 | 13 | 12 | 14 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 42 | 27 | 27 | 22 | 41 | 24 | 28 |
| Thuế TNDN | 8 | 9 | 5 | 6 | 5 | 8 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 32 | 33 | 21 | 21 | 17 | 32 | 19 | 22 |
| Tăng trưởng LNST | −0,4% | +4,9% | −36,6% | +0,4% | −17,5% | +84,9% | −40,3% | +12,3% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 2,7% | 2,7% | 2,9% | 1% | 2% | 1,2% | 1,5% |
| 2023 | 113 | — |
| 2022 | 113 | — |
| 2021 | 113 | 20 |
| 2020 | 113 | 25 |
| 2019 | 113 | 67 |
| 2018 | 113 | 34 |
| 2017 | 113 | 20 |
| 2016 | 113 | 28 |