Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
6
Q1/2025
6
Q2/2025
6
Q3/2025
5
Q4/2025
5
Q1/2026
9
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 387 | 378 | 356 | 343 | 359 | 375 | 385 | 516 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 386 | 378 | 356 | 343 | 359 | 375 | 385 | 516 |
| Giá vốn hàng bán | 365 | 354 | 332 | 318 | 337 | 354 | 359 | 495 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 24 | 24 | 25 | 21 | 21 | 26 | 22 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 14 | 13 | 14 | 11 | 13 | 13 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 5 | 4 | 5 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 11 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 11 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | 6 | 6 | 5 | 5 | 9 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 6 | 6 | 6 | 5 | 5 | 9 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.