Thông tin cơ bản
2C Phó Đức Chính, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 845 | 865 | 749 | 883 | 1.055 | 1.172 | 901 | 984 |
| Chi phí hoạt động | 449 | 486 | 469 | 574 | 568 | 570 | 630 | 684 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 396 | 378 | 280 | 310 | 487 | 601 | 270 | 300 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 344 | 197 | 159 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần71572,7%
Hoạt động khác20520,9%
Dịch vụ383,8%
Ngoại hối192%
Góp vốn, mua cổ phần70,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 155 |
| 250 |
| 269 |
| 171 |
| 149 |
| Lợi nhuận trước thuế | 53 | 181 | 121 | 154 | 237 | 332 | 99 | 151 |
| Thuế TNDN | 11 | 37 | 24 | 31 | 47 | 65 | 20 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | 42 | 145 | 97 | 123 | 190 | 267 | 79 | 122 |
| Tăng trưởng LNST | −23,7% | +247,4% | −32,9% | +26,4% | +54,9% | +40,4% | −70,3% | +53,5% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 16,7% | 13% | 13,9% | 18% | 22,8% | 8,8% | 12,4% |
3.388 |
— |
| 2024 | 3.388 | — |
| 2023 | 3.080 | — |
| 2022 | 3.080 | — |
| 2021 | 3.080 | — |
| 2020 | 3.080 | — |
| 2019 | 3.080 | — |
| 2018 | 3.080 | — |
| 2017 | 3.080 | 123 |
| 2016 | 3.080 | — |