Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-93
Q1/2025
82
Q2/2025
59
Q3/2025
69
Q4/2025
-88
Q1/2026
73
Q2/2026
-34
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 535 | 530 | 557 | 538 | 586 | 578 | 581 | 634 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 482 | 313 | 323 | 340 | 520 | 368 | 420 | 432 |
| Thu nhập lãi thuần | 52 | 218 | 233 | 198 | 66 | 210 | 160 | 202 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 18 | 17 | 17 | 17 | 18 | 17 | 30 | 17 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 9 | 7 | 6 | 8 | 9 | 10 | 14 | 8 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 8 | 9 | 11 | 9 | 8 | 7 | 16 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 10 | 4 | 4 | 5 | 6 | 3 | 3 | 2 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 53 | 113 | 20 | 48 | 41 | 70 | 11 | 37 |
| Chi phí hoạt động khác | 4 | 3 | 4 | 4 | 5 | 4 | −2 | 5 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 49 | 109 | 16 | 44 | 36 | 66 | 13 | 32 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 119 | 341 | 269 | 255 | 119 | 290 | 192 | 245 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 180 | 176 | 153 | 161 | 193 | 177 | 168 | 184 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | −61 | 164 | 116 | 94 | −74 | 113 | 24 | 61 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 52 | 66 | 39 | 11 | 33 | 25 | 64 | 43 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −114 | 98 | 76 | 83 | −107 | 88 | −40 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −21 | 16 | 18 | 15 | −20 | 15 | −6 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | −21 | 16 | 18 | 15 | −20 | 15 | −6 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −93 | 82 | 59 | 69 | −88 | 73 | −34 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −93 | 82 | 59 | 69 | −88 | 73 | −34 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.