Thông tin cơ bản
58 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP.Hồ Chí Minh · www.sags.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.277 | 1.585 | 731 | 488 | 995 | 1.456 | 1.518 | 1.481 |
| Giá vốn hàng bán | 816 | 995 | 563 | 381 | 724 | 1.000 | 1.022 | 1.055 |
| Lợi nhuận gộp | 460 | 590 | 168 | 107 | 271 | 455 | 496 | 426 |
| Chi phí quản lý | 102 | 130 | 73 | 57 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.48195,9%
Doanh thu tài chính634,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 336 | 96 |
| 2024 | 336 | 84 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 112 |
| 201 |
| 170 |
| 191 |
| Lợi nhuận trước thuế | 367 | 474 | 109 | 59 | 172 | 295 | 370 | 294 |
| Thuế TNDN | 74 | 95 | 23 | 16 | 36 | 54 | 74 | 62 |
| Lợi nhuận sau thuế | 293 | 379 | 86 | 42 | 136 | 241 | 296 | 232 |
| Tăng trưởng LNST | +27,2% | +29,2% | −77,3% | −51% | +221,7% | +77,5% | +22,7% | −21,6% |
| Biên LN ròng | 22,9% | 23,9% | 11,8% | 8,6% | 13,7% | 16,6% | 19,5% | 15,7% |
| 2023 | 336 | 84 |
| 2022 | 336 | 84 |
| 2021 | 336 | 84 |
| 2020 | 336 | 148 |
| 2019 | 336 | 79 |
| 2018 | 240 | 77 |
| 2017 | 240 | 78 |
| 2016 | 200 | 30 |