Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
68
Q4/2024
77
Q1/2025
71
Q2/2025
56
Q3/2025
5
Q4/2025
43
Q1/2026
65
Q2/2026
67
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 380 | 390 | 418 | 356 | 351 | 356 | 389 | 394 |
| Doanh thu thuần | 380 | 390 | 418 | 356 | 351 | 356 | 389 | 394 |
| Giá vốn hàng bán | 252 | 263 | 280 | 243 | 251 | 281 | 267 | 255 |
| Lợi nhuận gộp | 127 | 127 | 138 | 113 | 100 | 75 | 122 | 139 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 4 | 12 | 19 | 18 | 15 | 17 | 19 |
| Chi phí tài chính | 18 | −15 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 39 | 51 | 50 | 62 | 28 | 49 | 61 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 91 | 108 | 98 | 81 | 56 | 59 | 90 | 96 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 91 | 108 | 98 | 81 | 56 | 59 | 90 | 96 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 23 | 11 | 25 | 19 | 13 | 5 | 22 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | 10 | −5 | −2 | 0 | 7 | −3 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 22 | 20 | 18 | 13 | 12 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 73 | 86 | 78 | 63 | 43 | 47 | 72 | 76 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5 | 9 | 7 | 7 | 38 | 5 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 68 | 77 | 71 | 56 | 5 | 43 | 65 | 67 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.