Thông tin cơ bản
Số 63-65 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM · www.saigonres.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 376 | 121 | 77 | 173 | 654 | 99 | 151 | 219 |
| Giá vốn hàng bán | 280 | 70 | 43 | 53 | 319 | 51 | 77 | 75 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 51 | 34 | 120 | 336 | 48 | 75 | 143 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần22184,9%
Doanh thu tài chính3915,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 699 | 1 |
| 2024 | 600 | 59 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 44 | 43 | 40 | 37 | 108 | 36 | 55 | 47 |
| Lợi nhuận trước thuế | 164 | 116 | 126 | 66 | 263 | 128 | 79 | 97 |
| Thuế TNDN | 35 | 26 | 24 | 19 | 47 | 25 | 18 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 129 | 90 | 102 | 47 | 216 | 103 | 60 | 80 |
| Tăng trưởng LNST | −7,8% | −30,1% | +13% | −54,1% | +362,4% | −52,3% | −41,7% | +32,5% |
| Biên LN ròng | 34,2% | 74,2% | 132,8% | 27% | 33% | 103,9% | 39,7% | 36,4% |
| 2023 | 600 | 0 |
| 2022 | 600 | 34 |
| 2021 | 600 | 89 |
| 2020 | 600 | 67 |
| 2019 | 455 | 46 |
| 2018 | 455 | 35 |
| 2017 | 396 | 39 |
| 2016 | 198 | 17 |