Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
65
Q1/2025
19
Q2/2025
49
Q3/2025
15
Q4/2025
-5
Q1/2026
5
Q2/2026
13
Q3/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 34 | 23 | 139 | 20 | 39 | 24 | 30 | 11 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 34 | 23 | 139 | 20 | 37 | 19 | 30 | 11 |
| Giá vốn hàng bán | 30 | 21 | 27 | 17 | 11 | 11 | 16 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 2 | 112 | 3 | 26 | 8 | 14 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 33 | −25 | 45 | −13 | 11 | −1 | 11 |
| Chi phí tài chính | 9 | 8 | 11 | 11 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 8 | 8 | 6 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 3 | 17 | 10 | 17 | 11 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −13 | 23 | 58 | 26 | −8 | 4 | 1 | −1 |
| Thu nhập khác | 103 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | 25 |
| Chi phí khác | 6 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 97 | 0 | 0 | −5 | 2 | 1 | 15 | 21 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 84 | 24 | 58 | 21 | −6 | 5 | 16 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 19 | 5 | 9 | 6 | −2 | 1 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 19 | 5 | 9 | 6 | −2 | 0 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 65 | 19 | 49 | 16 | −4 | 5 | 13 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 65 | 19 | 49 | 15 | −5 | 5 | 13 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.