Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
16
Q4/2024
98
Q1/2025
355
Q2/2025
3
Q3/2025
5
Q4/2025
-30
Q1/2026
3
Q2/2026
35
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 487 | 997 | 866 | 181 | 237 | 570 | 61 | 328 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 487 | 997 | 866 | 181 | 237 | 570 | 61 | 328 |
| Giá vốn hàng bán | 386 | 668 | 370 | 108 | 148 | 354 | 46 | 219 |
| Lợi nhuận gộp | 100 | 329 | 497 | 73 | 90 | 216 | 15 | 109 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 5 | 5 | 7 | 7 | 20 | 5 | 92 |
| Chi phí tài chính | 25 | 105 | 28 | 20 | 47 | 146 | 15 | 73 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 20 | 100 | 17 | 20 | 27 | 36 | 15 | 29 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 8 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 70 | 29 | 48 | 31 | 69 | 2 | 65 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 3 | 3 | 4 | 1 | −2 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | 154 | 446 | 16 | 18 | 13 | 4 | 59 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 5 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 6 | −11 | 3 | −1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −6 | 13 | 2 | 2 | 1 | 3 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 167 | 448 | 18 | 18 | 16 | 3 | 61 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 63 | 97 | 12 | 15 | 41 | 3 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 67 | 97 | 15 | 16 | 45 | 2 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 100 | 351 | 2 | 3 | −29 | 0 | 33 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | 1 | −4 | −1 | −2 | 1 | −3 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 98 | 355 | 3 | 5 | −30 | 3 | 35 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.