Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1.740
Q4/2024
2.088
Q1/2025
3.496
Q2/2025
3.647
Q3/2025
2.607
Q4/2025
2.210
Q1/2026
3.726
Q2/2026
3.603
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 10.375 | 15.880 | 13.868 | 18.018 | 14.908 | 10.528 | 17.133 | 20.171 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 7.114 | 7.492 | 8.325 | 8.858 | 9.585 | 10.341 | 11.636 | 13.410 |
| Thu nhập lãi thuần | 3.262 | 8.388 | 5.544 | 9.160 | 5.324 | 187 | 5.497 | 6.761 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 237 | 797 | 376 | 761 | 906 | 1.385 | 1.336 | 2.594 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 92 | 30 | 47 | 77 | 31 | 67 | 47 | 59 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 145 | 767 | 329 | 684 | 875 | 1.318 | 1.289 | 2.535 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −26 | 39 | 48 | 68 | 69 | 72 | 65 | 114 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 75 | −194 | 56 | 10 | 4 | 441 | 3 | −2 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 406 | 619 | 86 | 456 | 173 | 4.255 | 618 | 339 |
| Chi phí hoạt động khác | 17 | 137 | 14 | 60 | 30 | 55 | 18 | 45 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 389 | 482 | 72 | 395 | 144 | 4.200 | 600 | 294 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 7 | 15 | 2 | −23 | −9 | 5 | 17 | 67 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 3.852 | 9.498 | 6.051 | 10.337 | 6.407 | 6.223 | 7.471 | 9.771 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.161 | 2.287 | 1.059 | 1.620 | 1.628 | 2.114 | 1.283 | 1.459 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2.691 | 7.210 | 4.992 | 8.717 | 4.779 | 4.109 | 6.188 | 8.312 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 517 | 4.689 | 621 | 4.141 | 1.490 | 1.323 | 1.532 | 3.825 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2.173 | 2.521 | 4.371 | 4.576 | 3.288 | 2.786 | 4.656 | 4.487 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 422 | 448 | 874 | 919 | 691 | 572 | 925 | 881 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 12 | −14 | 0 | 10 | −10 | 4 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 433 | 434 | 874 | 929 | 681 | 576 | 930 | 885 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1.740 | 2.088 | 3.496 | 3.647 | 2.607 | 2.210 | 3.726 | 3.603 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1.740 | 2.088 | 3.496 | 3.647 | 2.607 | 2.210 | 3.726 | 3.603 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.