Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
558
Q1/2025
-51
Q2/2025
24
Q3/2025
-6
Q4/2025
40
Q1/2026
-10
Q2/2026
-8
Q3/2026
-9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 66 | 70 | 75 | 72 | 70 | 74 | 80 | 82 |
| Doanh thu thuần | 66 | 70 | 75 | 72 | 70 | 74 | 80 | 82 |
| Giá vốn hàng bán | 65 | 66 | 70 | 69 | 69 | 71 | 74 | 73 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 4 | 5 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 566 | 17 | 53 | 25 | 43 | 20 | 18 | 17 |
| Chi phí tài chính | 17 | 57 | 19 | 19 | −19 | 18 | 19 | 19 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 16 | 16 | 16 | 15 | 15 | 22 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 8 | 8 | 8 | 10 | 9 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 559 | −49 | 27 | −4 | 47 | −8 | −5 | −6 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 0 | −4 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 560 | −49 | 28 | −4 | 43 | −7 | −5 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 559 | −50 | 26 | −5 | 42 | −8 | −6 | −6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 558 | −51 | 24 | −6 | 40 | −10 | −8 | −9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.