Thông tin cơ bản
Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh · www.saigonvrg.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.239 | 4.340 | 5.083 | 5.578 | 6.035 | 6.677 | 7.801 | 8.596 |
| Giá vốn hàng bán | 2.860 | 3.734 | 4.394 | 4.805 | 5.133 | 5.746 | 6.706 | 7.253 |
| Lợi nhuận gộp | 380 | 606 | 689 | 773 | 901 | 930 | 1.095 | 1.343 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8.59891,5%
Doanh thu tài chính8038,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.421 | 433 |
| 2024 | 2.105 | 359 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 12 |
| 15 |
| 13 |
| 22 |
| 76 |
| Chi phí quản lý | 101 | 90 | 9 | 87 | 92 | 96 | 89 | 97 |
| Lợi nhuận trước thuế | 322 | 809 | 1.370 | 1.111 | 1.246 | 1.274 | 1.572 | 1.839 |
| Thuế TNDN | 73 | 164 | 252 | 202 | 236 | 271 | 293 | 371 |
| Lợi nhuận sau thuế | 249 | 645 | 1.118 | 909 | 1.010 | 1.004 | 1.279 | 1.467 |
| Tăng trưởng LNST | +39,8% | +159,7% | +73,2% | −18,7% | +11,2% | −0,6% | +27,4% | +14,7% |
| Biên LN ròng | 7,7% | 14,9% | 22% | 16,3% | 16,7% | 15% | 16,4% | 17,1% |
| 2023 | 1.818 | 526 |
| 2022 | 909 | 201 |
| 2021 | 929 | 258 |
| 2020 | 794 | 219 |
| 2019 | 690 | 91 |
| 2018 | 690 | 103 |
| 2017 | 660 | 138 |
| 2016 | 635 | 56 |