Thông tin cơ bản
Ấp Thanh Thủy, Thị trấn Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước · www.candon.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 496 | 425 | 331 | 425 | 455 | 431 | 423 | 449 |
| Giá vốn hàng bán | 222 | 188 | 153 | 193 | 197 | 208 | 203 | 204 |
| Lợi nhuận gộp | 274 | 237 | 178 | 233 | 259 | 223 | 220 | 245 |
| Chi phí quản lý | 48 | 34 | 39 | 30 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần44995,7%
Doanh thu tài chính204,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 690 | 115 |
| 2024 | 690 | 122 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 47 |
| 45 |
| 27 |
| 46 |
| Lợi nhuận trước thuế | 215 | 192 | 128 | 200 | 193 | 164 | 179 | 200 |
| Thuế TNDN | 24 | 40 | 29 | 40 | 38 | 34 | 37 | 38 |
| Lợi nhuận sau thuế | 191 | 153 | 100 | 160 | 154 | 130 | 143 | 162 |
| Tăng trưởng LNST | −0,9% | −19,9% | −34,8% | +60,4% | −3,6% | −15,6% | +9,6% | +13,2% |
| Biên LN ròng | 38,5% | 36% | 30,1% | 37,6% | 33,9% | 30,2% | 33,8% | 36% |
| 2023 | 690 | 200 |
| 2022 | 690 | 90 |
| 2021 | 690 | 34 |
| 2020 | 690 | 106 |
| 2019 | 690 | 241 |
| 2018 | 690 | 172 |
| 2017 | 690 | 159 |
| 2016 | 460 | 115 |