Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
11
Q2/2025
37
Q3/2025
106
Q4/2025
7
Q1/2026
21
Q2/2026
32
Q3/2026
79
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 96 | 55 | 99 | 186 | 109 | 66 | 86 | 153 |
| Doanh thu thuần | 96 | 55 | 99 | 186 | 109 | 66 | 86 | 153 |
| Giá vốn hàng bán | 66 | 32 | 47 | 55 | 70 | 27 | 36 | 42 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 23 | 52 | 131 | 39 | 38 | 51 | 110 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 2 | 8 | 8 | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Chi phí tài chính | 6 | 2 | 8 | 2 | 7 | 2 | 5 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 2 | 5 | 2 | 5 | 2 | 5 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 8 | 6 | 6 | 27 | 11 | 11 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 15 | 46 | 131 | 8 | 27 | 40 | 98 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 15 | 47 | 131 | 7 | 27 | 40 | 98 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 10 | 25 | 2 | 5 | 9 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 10 | 25 | 0 | 5 | 9 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 11 | 37 | 106 | 7 | 21 | 32 | 79 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 11 | 37 | 106 | 7 | 21 | 32 | 79 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.