Thông tin cơ bản
Ô đất CT6, Khu đô thị mới Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội. · www.sjgroups.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 467 | 696 | 1.136 | 747 | 380 | 416 | 646 | 751 |
| Giá vốn hàng bán | 357 | 508 | 708 | 515 | 324 | 229 | 209 | 220 |
| Lợi nhuận gộp | 111 | 188 | 427 | 232 | 56 | 187 | 437 | 531 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 7 | 22 | 28 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần75199,7%
Doanh thu tài chính20,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.975 | — |
| 2024 | 1.149 | 214 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 2 |
| 2 |
| 9 |
| Chi phí quản lý | 46 | 39 | 49 | 54 | 41 | 46 | 68 | 69 |
| Lợi nhuận trước thuế | 135 | 140 | 112 | 116 | 176 | 253 | 356 | 453 |
| Thuế TNDN | 21 | 33 | 70 | 32 | 56 | 69 | 86 | 90 |
| Lợi nhuận sau thuế | 114 | 107 | 42 | 84 | 121 | 184 | 269 | 363 |
| Tăng trưởng LNST | −20,4% | −5,6% | −60,9% | +100,7% | +43,3% | +52,3% | +46,6% | +34,7% |
| Biên LN ròng | 24,3% | 15,4% | 3,7% | 11,3% | 31,8% | 44,2% | 41,7% | 48,3% |
| 2023 | 1.149 | 1 |
| 2022 | 1.149 | 1 |
| 2021 | 1.149 | 1 |
| 2020 | 1.149 | 1 |
| 2019 | 1.149 | 1 |
| 2018 | 1.149 | 1 |
| 2017 | 1.000 | 50 |
| 2016 | 1.000 | 1 |