Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
125
Q1/2025
67
Q2/2025
104
Q3/2025
3
Q4/2025
187
Q1/2026
176
Q2/2026
244
Q3/2026
1.012
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 281 | 143 | 201 | 27 | 380 | 317 | 441 | 1.785 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 281 | 143 | 201 | 27 | 380 | 317 | 441 | 1.785 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | 48 | 50 | 20 | 102 | 88 | 92 | 499 |
| Lợi nhuận gộp | 219 | 95 | 150 | 7 | 278 | 229 | 350 | 1.286 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 2 | −1 | 1 | 8 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 9 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 9 | 19 | 2 | 39 | 8 | 25 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 178 | 86 | 131 | 4 | 233 | 220 | 308 | 1.265 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 163 | 86 | 130 | 4 | 233 | 220 | 307 | 1.265 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 47 | 19 | 27 | 1 | 45 | 44 | 56 | 253 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −9 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 7 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 38 | 19 | 26 | 1 | 44 | 44 | 63 | 253 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 125 | 67 | 104 | 3 | 188 | 176 | 244 | 1.012 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 125 | 67 | 104 | 3 | 187 | 176 | 244 | 1.012 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.