Thông tin cơ bản
Quốc lộ 1, xã Suối Hiệp, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam · www.yensaokhanhhoasanest.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.892 | 2.148 | 1.842 | 1.752 | 2.117 | 2.121 | 1.555 | 1.348 |
| Giá vốn hàng bán | 1.624 | 1.815 | 1.504 | 1.440 | 1.766 | 1.727 | 1.228 | 1.104 |
| Lợi nhuận gộp | 268 | 333 | 338 | 311 | 351 | 394 | 327 | 245 |
| Chi phí bán hàng | 135 | 162 | 163 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.34899,7%
Doanh thu tài chính40,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 230 | 42 |
| 2024 | 230 | 69 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 154 |
| 159 |
| 183 |
| 176 |
| 96 |
| Chi phí quản lý | 37 | 59 | 60 | 56 | 65 | 78 | 71 | 58 |
| Lợi nhuận trước thuế | 92 | 102 | 108 | 98 | 128 | 131 | 79 | 86 |
| Thuế TNDN | 13 | 19 | 21 | 19 | 25 | 27 | 16 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế | 79 | 83 | 87 | 79 | 103 | 103 | 62 | 68 |
| Tăng trưởng LNST | +21,2% | +5,3% | +3,9% | −8,3% | +29,2% | +0,8% | −39,7% | +9,1% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 3,9% | 4,7% | 4,5% | 4,8% | 4,9% | 4% | 5,1% |
| 2023 | 230 | 69 |
| 2022 | 230 | 52 |
| 2021 | 230 | 55 |
| 2020 | 230 | 56 |
| 2019 | 230 | 54 |
| 2018 | 230 | 44 |
| 2017 | 230 | 12 |
| 2016 | 230 | — |