Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
14
Q1/2025
20
Q2/2025
21
Q3/2025
11
Q4/2025
17
Q1/2026
21
Q2/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 324 | 399 | 364 | 408 | 260 | 317 | 499 | 412 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 324 | 398 | 364 | 408 | 260 | 317 | 499 | 412 |
| Giá vốn hàng bán | 255 | 308 | 295 | 326 | 215 | 268 | 424 | 334 |
| Lợi nhuận gộp | 69 | 90 | 69 | 82 | 45 | 49 | 75 | 78 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 44 | 52 | 27 | 37 | 18 | 15 | 30 | 35 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 20 | 16 | 17 | 12 | 13 | 19 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 18 | 25 | 27 | 13 | 21 | 26 | 26 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 18 | 25 | 27 | 13 | 21 | 26 | 26 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 14 | 20 | 21 | 11 | 17 | 21 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 14 | 20 | 21 | 11 | 17 | 21 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.