Thông tin cơ bản
Km34 , Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La · www.sls.thv.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 802 | 914 | 838 | 857 | 1.255 | 1.620 | 1.293 | 1.209 |
| Giá vốn hàng bán | 648 | 797 | 673 | 625 | 905 | 1.081 | 772 | 856 |
| Lợi nhuận gộp | 154 | 117 | 164 | 232 | 350 | 539 | 521 | 353 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 4 | 5 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.20996,2%
Doanh thu tài chính483,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 98 | 147 |
| 2024 | 98 | 196 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 6 |
| 2 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 20 | 15 | 14 | 20 | 22 | 30 | 19 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 95 | 62 | 125 | 191 | 309 | 523 | 532 | 367 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | 0 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 95 | 62 | 125 | 191 | 309 | 523 | 526 | 360 |
| Tăng trưởng LNST | −50% | −34,1% | +100,5% | +52,5% | +62,1% | +69,2% | +0,5% | −31,6% |
| Biên LN ròng | 11,8% | 6,8% | 14,9% | 22,2% | 24,6% | 32,3% | 40,6% | 29,8% |
| 2023 |
98 |
147 |
| 2022 | 98 | 98 |
| 2021 | 98 | 78 |
| 2020 | 98 | 66 |
| 2019 | 98 | 30 |
| 2018 | 98 | 53 |
| 2017 | 82 | 45 |
| 2016 | 82 | 48 |