Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
84
Q4/2024
105
Q1/2025
89
Q2/2025
96
Q3/2025
82
Q4/2025
93
Q1/2026
16
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 179 | 321 | 290 | 371 | 299 | 249 | 237 | 294 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 179 | 321 | 290 | 371 | 299 | 249 | 237 | 294 |
| Giá vốn hàng bán | 98 | 213 | 200 | 268 | 222 | 165 | 224 | 283 |
| Lợi nhuận gộp | 80 | 108 | 89 | 103 | 77 | 84 | 14 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 7 | 9 | 16 | 12 | 11 | 13 | 12 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 10 | 8 | 12 | 5 | 1 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 84 | 104 | 89 | 103 | 81 | 93 | 16 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 84 | 105 | 89 | 103 | 82 | 93 | 16 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 84 | 105 | 89 | 96 | 82 | 93 | 16 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 84 | 105 | 89 | 96 | 82 | 93 | 16 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.