Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-79
Q4/2024
-23
Q1/2025
2
Q2/2025
-104
Q3/2025
-76
Q4/2025
359
Q1/2026
19
Q2/2026
26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.277 | 2.183 | 1.847 | 1.951 | 1.572 | 1.642 | 1.073 | 1.314 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2.277 | 2.183 | 1.847 | 1.951 | 1.571 | 1.641 | 1.073 | 1.314 |
| Giá vốn hàng bán | 2.266 | 2.208 | 1.804 | 1.996 | 1.573 | 1.635 | 1.050 | 1.275 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | −25 | 43 | −45 | −2 | 6 | 23 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 5 | 6 | 10 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Chi phí tài chính | 48 | 66 | 20 | 54 | 37 | 35 | 45 | 31 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 72 | 16 | 44 | 33 | 37 | 34 | 32 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 20 | 18 | 19 | 17 | 15 | 14 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | −176 | 23 | 61 | 30 | −201 | 20 | −42 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −5 | −4 | 1 | −2 | 4 | 8 | −9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −80 | 66 | −16 | −169 | −82 | 166 | −43 | 30 |
| Thu nhập khác | 11 | −32 | 22 | 131 | 8 | 258 | 79 | −3 |
| Chi phí khác | 14 | 48 | 5 | 20 | 8 | 36 | 9 | −1 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −80 | 17 | 110 | 0 | 222 | 70 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −82 | −14 | 1 | −59 | −81 | 388 | 27 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 23 | −3 | 41 | 11 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | −9 | −2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 10 | 0 | 22 | −3 | 32 | 10 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −82 | −25 | 0 | −81 | −78 | 356 | 17 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −4 | −2 | −2 | 23 | −2 | −2 | −1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −79 | −23 | 2 | −104 | −76 | 359 | 19 | 26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.