Thông tin cơ bản
KCN Phú Bài - Phường Phú Bài - Thị xã Hương Thủy - tỉnh Thừa Thiên Huế
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 852 | 786 | 718 | 1.125 | 1.354 | 1.232 | 1.327 | 1.107 |
| Giá vốn hàng bán | 775 | 728 | 661 | 962 | 1.268 | 1.161 | 1.220 | 987 |
| Lợi nhuận gộp | 77 | 59 | 57 | 163 | 87 | 70 | 108 | 120 |
| Chi phí bán hàng | 29 | 33 | 31 | 41 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.10798,7%
Doanh thu tài chính151,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 133 | — |
| 2024 | 133 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 57 |
| 52 |
| 50 |
| 47 |
| Chi phí quản lý | 17 | 16 | 18 | 30 | 22 | 19 | 24 | 28 |
| Lợi nhuận trước thuế | 44 | 8 | 9 | 107 | 10 | -36 | 16 | 24 |
| Thuế TNDN | 8 | 2 | 2 | 23 | 2 | 4 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 36 | 6 | 7 | 84 | 8 | -40 | 15 | 22 |
| Tăng trưởng LNST | +40% | −81,9% | +12,3% | +1.055,4% | −90,3% | −589,4% | — | +44,7% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 0,8% | 1% | 7,4% | 0,6% | -3,2% | 1,1% | 2% |
| 2023 |
133 |
10 |
| 2022 | 95 | 19 |
| 2021 | 95 | 5 |
| 2020 | 95 | 4 |
| 2019 | 50 | 20 |
| 2018 | 50 | 20 |
| 2017 | 50 | 28 |
| 2016 | 50 | 40 |