Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
6
Q2/2025
3
Q3/2025
9
Q4/2025
4
Q1/2026
4
Q2/2026
18
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 398 | 257 | 279 | 287 | 284 | 280 | 343 | 296 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 398 | 257 | 279 | 287 | 284 | 280 | 343 | 296 |
| Giá vốn hàng bán | 372 | 230 | 249 | 252 | 256 | 251 | 290 | 246 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 27 | 30 | 35 | 29 | 29 | 53 | 50 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 9 | 9 | 11 | 10 | 9 | 12 | 9 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 10 | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 11 | 12 | 11 | 12 | 11 | 14 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 7 | 9 | 7 | 7 | 8 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 4 | 5 | 8 | 4 | 3 | 22 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 6 | 5 | 9 | 4 | 4 | 22 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 6 | 3 | 9 | 4 | 4 | 18 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 6 | 3 | 9 | 4 | 4 | 18 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.