Thông tin cơ bản
Lô 51, Đường số 2, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP.HCM · www.spm.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 391 | 492 | 610 | 710 | 697 | 406 | 298 | 254 |
| Giá vốn hàng bán | 297 | 398 | 516 | 625 | 617 | 336 | 237 | 193 |
| Lợi nhuận gộp | 93 | 95 | 94 | 85 | 80 | 70 | 61 | 61 |
| Chi phí bán hàng | 46 | 40 | 43 | 33 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần30399,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 140 | 7 |
| 2024 | 140 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 23 |
| 23 |
| 23 |
| 19 |
| Chi phí quản lý | 28 | 31 | 26 | 13 | 15 | 16 | 26 | 35 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 12 | 10 | 26 | 31 | 17 | 4 | -0 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | 4 | -0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 9 | 8 | 20 | 24 | 12 | 5 | -2 |
| Tăng trưởng LNST | −31,4% | −16,9% | −7,9% | +144,8% | +18,3% | −49,3% | −61,9% | −136,7% |
| Biên LN ròng | 2,8% | 1,8% | 1,4% | 2,8% | 3,4% | 3% | 1,6% | -0,7% |
| 2023 | 140 | — |
| 2022 | 140 | 14 |
| 2021 | 140 | — |
| 2020 | 140 | — |
| 2019 | 140 | 14 |
| 2018 | 140 | 0 |
| 2017 | 140 | 27 |
| 2016 | 140 | — |