Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
3
Q2/2025
0
Q3/2025
5
Q4/2025
-10
Q1/2026
3
Q2/2026
-1
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 85 | 91 | 73 | 65 | 73 | 59 | 69 | 68 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 12 | 8 | 7 | 8 | 25 | 13 | 12 | 17 |
| Doanh thu thuần | 73 | 83 | 66 | 58 | 48 | 46 | 57 | 52 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 68 | 44 | 41 | 40 | 32 | 35 | 39 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 15 | 22 | 16 | 8 | 14 | 21 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 6 | 5 | 3 | 5 | 6 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 4 | 12 | 4 | 16 | 3 | 16 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 4 | 2 | 7 | −12 | 4 | −2 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 4 | 1 | 7 | −12 | 4 | −2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −2 | 1 | 1 | 1 | −2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −3 | 1 | 1 | 1 | −2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 3 | 0 | 5 | −10 | 3 | −1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 3 | 0 | 5 | −10 | 3 | −1 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.