Thông tin cơ bản
Số 231 - Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội. · www.src.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 925 | 926 | 1.349 | 956 | 915 | 1.198 | 1.028 | 1.456 |
| Giá vốn hàng bán | 781 | 765 | 1.132 | 780 | 753 | 1.032 | 882 | 1.312 |
| Lợi nhuận gộp | 144 | 162 | 217 | 176 | 162 | 165 | 146 | 144 |
| Chi phí bán hàng | 47 | 33 | 34 | 46 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.49099,8%
Doanh thu tài chính30,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 281 | 17 |
| 2024 | 281 | 17 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 45 |
| 34 |
| 35 |
| 31 |
| Chi phí quản lý | 72 | 69 | 91 | 75 | 67 | 75 | 64 | 66 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15 | 52 | 96 | 52 | 38 | 39 | 191 | 32 |
| Thuế TNDN | 3 | 10 | 23 | 12 | 10 | 10 | 39 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 41 | 74 | 40 | 28 | 29 | 152 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | −64,4% | +239% | +77,7% | −45,5% | −30,7% | +6% | +415,8% | −83,8% |
| Biên LN ròng | 1,3% | 4,5% | 5,4% | 4,2% | 3% | 2,5% | 14,8% | 1,7% |
| 2023 | 281 | 22 |
| 2022 | 281 | 17 |
| 2021 | 281 | 28 |
| 2020 | 281 | 22 |
| 2019 | 281 | 0 |
| 2018 | 281 | 14 |
| 2017 | 281 | 34 |
| 2016 | 281 | 42 |