Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
29
Q1/2025
3
Q2/2025
8
Q3/2025
7
Q4/2025
7
Q1/2026
9
Q2/2026
2
Q3/2026
36
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 253 | 266 | 384 | 287 | 552 | 354 | 335 | 1.096 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 13 | 5 | 9 | 8 | 12 | 8 | 8 | 20 |
| Doanh thu thuần | 240 | 261 | 376 | 279 | 540 | 346 | 326 | 1.076 |
| Giá vốn hàng bán | 208 | 231 | 338 | 244 | 499 | 308 | 294 | 971 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 30 | 38 | 35 | 41 | 38 | 32 | 105 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20 |
| Chi phí tài chính | 8 | 6 | 6 | 6 | 7 | 9 | 7 | 25 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 8 | 8 | 24 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 6 | 9 | 7 | 8 | 7 | 6 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 14 | 14 | 14 | 24 | 11 | 18 | 44 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 4 | 10 | 8 | 2 | 12 | 2 | 39 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 4 | 10 | 8 | 9 | 12 | 3 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −29 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | −29 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 3 | 8 | 7 | 7 | 9 | 2 | 36 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 3 | 8 | 7 | 7 | 9 | 2 | 36 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.