Thông tin cơ bản
253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh. · www.searefico.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.732 | 1.706 | 1.486 | 930 | 1.186 | 1.644 | 1.083 | 1.208 |
| Giá vốn hàng bán | 1.585 | 1.539 | 1.364 | 844 | 1.204 | 1.535 | 1.012 | 1.175 |
| Lợi nhuận gộp | 148 | 167 | 122 | 87 | -19 | 109 | 70 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.20886,1%
Doanh thu tài chính19513,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 356 | 0 |
| 2024 | 356 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 2 |
| 1 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 67 | 85 | 62 | 44 | 160 | 63 | 56 | 105 |
| Lợi nhuận trước thuế | 97 | 82 | 47 | 38 | -127 | 8 | 7 | 32 |
| Thuế TNDN | 14 | 9 | 4 | 4 | 14 | 4 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 83 | 72 | 43 | 34 | -141 | 4 | 1 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | −1,3% | −13,2% | −40,8% | −20% | −511,3% | — | −67,8% | +1.924,7% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 4,2% | 2,9% | 3,7% | -11,9% | 0,2% | 0,1% | 2% |
| 2023 | 356 | — |
| 2022 | 356 | — |
| 2021 | 356 | 1 |
| 2020 | 325 | 52 |
| 2019 | 325 | 47 |
| 2018 | 325 | 25 |
| 2017 | 325 | 52 |
| 2016 | 244 | 56 |