Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
1
Q1/2025
9
Q2/2025
-5
Q3/2025
0
Q4/2025
16
Q1/2026
2
Q2/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 197 | 391 | 149 | 284 | 298 | 477 | 181 | 468 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 197 | 391 | 149 | 284 | 298 | 477 | 181 | 468 |
| Giá vốn hàng bán | 179 | 379 | 184 | 281 | 272 | 438 | 159 | 452 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 12 | −36 | 3 | 25 | 39 | 22 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 153 | 40 | 1 | 1 | 3 | 140 |
| Chi phí tài chính | 8 | 6 | 10 | 22 | 13 | 16 | 12 | 26 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 7 | 7 | −5 | 9 | 12 | 12 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 13 | 67 | 25 | 12 | 0 | 10 | 72 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | −10 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −4 | 39 | −3 | 1 | 14 | 3 | 54 |
| Thu nhập khác | 3 | 8 | 1 | 2 | 1 | 24 | 1 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 26 | 1 | 1 | 18 | 0 | 27 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 6 | −26 | 0 | 0 | 6 | 0 | −23 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 14 | −3 | 1 | 20 | 3 | 32 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | −1 | −1 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 0 | 9 | −4 | 1 | 18 | 2 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | −1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 9 | −5 | 0 | 16 | 2 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.