Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1.012
Q4/2024
1.221
Q1/2025
3.492
Q2/2025
1.133
Q3/2025
779
Q4/2025
104
Q1/2026
1.111
Q2/2026
991
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 5.405 | 5.269 | 5.619 | 5.963 | 6.268 | 6.720 | 6.950 | 7.538 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 2.608 | 2.843 | 3.168 | 3.498 | 3.931 | 4.268 | 4.537 | 5.288 |
| Thu nhập lãi thuần | 2.797 | 2.426 | 2.450 | 2.464 | 2.337 | 2.452 | 2.413 | 2.250 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 307 | 611 | 234 | 236 | 269 | 320 | 262 | 289 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 60 | 79 | 59 | 64 | 65 | 147 | 65 | 87 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 247 | 533 | 175 | 172 | 204 | 174 | 197 | 202 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 156 | 8 | 50 | 69 | 181 | 128 | 366 | 131 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | −25 | −96 | 335 | 24 | −194 | 103 | −328 | −256 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 78 | 612 | 131 | 56 | 65 | 108 | 78 | 170 |
| Chi phí hoạt động khác | 48 | 50 | 95 | 46 | 31 | 38 | 26 | 27 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 30 | 562 | 35 | 10 | 33 | 71 | 52 | 143 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 2.607 | 8 | 1 | 6 | 0 | 7 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 3.179 | 3.219 | 5.820 | 2.692 | 2.596 | 3.005 | 2.914 | 2.489 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.130 | 1.140 | 1.034 | 1.041 | 970 | 1.615 | 933 | 1.007 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2.049 | 2.079 | 4.786 | 1.652 | 1.626 | 1.390 | 1.981 | 1.483 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 779 | 548 | 436 | 219 | 670 | 1.261 | 592 | 246 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.270 | 1.531 | 4.350 | 1.433 | 956 | 129 | 1.388 | 1.237 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 258 | 310 | 858 | 300 | 177 | 25 | 278 | 246 |
| Chi phí thuế TNDN | 258 | 310 | 858 | 300 | 177 | 25 | 278 | 246 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1.012 | 1.221 | 3.492 | 1.133 | 779 | 104 | 1.111 | 991 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1.012 | 1.221 | 3.492 | 1.133 | 779 | 104 | 1.111 | 991 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.