Thông tin cơ bản
282 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM · www.ssc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 609 | 611 | 451 | 310 | 300 | 302 | 388 | 303 |
| Giá vốn hàng bán | 422 | 438 | 349 | 201 | 184 | 203 | 277 | 216 |
| Lợi nhuận gộp | 186 | 173 | 101 | 109 | 116 | 99 | 111 | 87 |
| Chi phí bán hàng | 38 | 34 | 27 | 28 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần30597,8%
Doanh thu tài chính72,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 150 | 27 |
| 2024 | 150 | 40 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 28 |
| 26 |
| 26 |
| 28 |
| Chi phí quản lý | 46 | 46 | 30 | 30 | 36 | 35 | 38 | 38 |
| Lợi nhuận trước thuế | 102 | 93 | 51 | 66 | 64 | 68 | 54 | 21 |
| Thuế TNDN | 9 | 19 | 11 | 11 | 13 | 13 | 11 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 92 | 74 | 40 | 54 | 51 | 55 | 43 | 14 |
| Tăng trưởng LNST | +43% | −20,2% | −45,7% | +35,8% | −6,9% | +8% | −22,3% | −67,4% |
| Biên LN ròng | 15,2% | 12,1% | 8,9% | 17,5% | 16,9% | 18,1% | 11% | 4,6% |
| 2023 | 150 | 40 |
| 2022 | 150 | 40 |
| 2021 | 150 | 20 |
| 2020 | 150 | 27 |
| 2019 | 150 | 55 |
| 2018 | 150 | 27 |
| 2017 | 150 | — |
| 2016 | 150 | 30 |