Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
10
Q1/2025
2
Q2/2025
11
Q3/2025
5
Q4/2025
-5
Q1/2026
0
Q2/2026
0
Q3/2026
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 121 | 54 | 93 | 64 | 95 | 37 | 72 | 72 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 1 | 4 | 2 | −5 | 0 | 3 | 1 |
| Doanh thu thuần | 116 | 52 | 89 | 62 | 100 | 37 | 70 | 71 |
| Giá vốn hàng bán | 86 | 38 | 61 | 43 | 73 | 28 | 51 | 63 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 15 | 28 | 18 | 27 | 9 | 18 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 4 | 7 | 6 | 10 | 4 | 8 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 8 | 6 | 7 | 17 | 6 | 9 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 3 | 14 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 3 | 14 | 6 | −3 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 2 | 11 | 5 | −5 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 2 | 11 | 5 | −5 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.