Thông tin cơ bản
72 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP.HCM · www.ssi.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 3.673 | 3.235 | 4.367 | 7.443 | 6.336 | 7.158 | 8.529 | 12.931 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.623 | 1.106 | 1.558 | 3.365 | 2.110 | 2.849 | 3.544 | 5.083 |
| Thuế TNDN | 320 | 198 | 302 | 670 | 412 | 554 | 698 | 976 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.303 | 907 | 1.256 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động12.93199,7%
Cổ tức, lãi tiền gửi440,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 20.779 | 2.075 |
| 2024 | 19.639 | 1.506 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2.695 |
| 1.698 |
| 2.294 |
| 2.845 |
| 4.107 |
| Tăng trưởng LNST | +12,2% | −30,4% | +38,5% | +114,6% | −37% | +35,2% | +24% | +44,3% |
| Biên LN ròng | 35,5% | 28% | 28,8% | 36,2% | 26,8% | 32,1% | 33,4% | 31,8% |
| 2023 | 15.011 | 1.497 |
| 2022 | 14.911 | 991 |
| 2021 | 9.848 | 647 |
| 2020 | 6.029 | 599 |
| 2019 | 5.101 | 507 |
| 2018 | 5.101 | 498 |
| 2017 | 5.001 | 489 |
| 2016 | 4.901 | 479 |