Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
795
Q4/2024
297
Q1/2025
844
Q2/2025
862
Q3/2025
1.475
Q4/2025
817
Q1/2026
1.278
Q2/2026
1.231
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.028 | 2.221 | 2.159 | 2.993 | 4.177 | 3.602 | 3.178 | 3.319 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 997 | 1.069 | 1.041 | 1.440 | 2.066 | 1.614 | 1.278 | 1.422 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 61 | 70 | 85 | 103 | 98 | 154 | 129 | 129 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 549 | 571 | 628 | 830 | 1.006 | 1.098 | 1.050 | 1.091 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 4 | −2 | 1 | 29 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 340 | 319 | 311 | 484 | 922 | 628 | 606 | 462 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 10 | 0 | 2 | 0 | 5 | 15 | 4 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 6 | 5 | 13 | 11 | 4 | 8 | 3 | 14 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 9 | 10 | 9 | 19 | 14 | 16 | 16 | 16 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 3 | 10 | 9 | 24 | 6 | 10 | 5 | 32 |
| Doanh thu khác | 58 | 159 | 61 | 53 | 61 | 68 | 75 | 132 |
| Doanh thu thuần | 2.028 | 2.221 | 2.159 | 2.993 | 4.177 | 3.602 | 3.178 | 3.319 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 636 | 1.205 | 625 | 1.117 | 1.615 | 1.750 | 898 | 892 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 242 | 661 | 299 | 666 | 1.022 | 1.094 | 504 | 448 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 35 | 0 | 0 | −41 | 0 | −41 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 35 | 41 | 17 | 32 | 27 | 29 | 11 | 24 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 294 | 312 | 248 | 352 | 534 | 454 | 365 | 341 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 1 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 5 | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 11 | 11 | 11 | 12 | 16 | 17 | 17 | 17 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 4 | 10 | 4 | 6 | 7 | 15 | 0 | 5 |
| Chi phí khác của HĐKD | 45 | 123 | 37 | 43 | 47 | 130 | 36 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 1.392 | 1.016 | 1.534 | 1.876 | 2.562 | 1.852 | 2.280 | 2.426 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 40 | 44 | 33 | 36 | 35 | 78 | 117 | 38 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 4 | 10 | 7 | 9 | 5 | 15 | 14 | −11 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 14 | 7 | 5 | 9 | 16 | 14 | 12 | 23 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 22 | 27 | 22 | 18 | 13 | 39 | 83 | 26 |
| Chi phí tài chính | 385 | 411 | 469 | 642 | 698 | 859 | 754 | 868 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 19 | 3 | 1 | 13 | 6 | 66 | 6 | 10 |
| Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 3 | 40 | 46 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 61 | 93 | 53 | 72 | 64 | 72 | 48 | 67 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 986 | 556 | 1.045 | 1.198 | 1.835 | 999 | 1.596 | 1.529 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 2 | 0 | 0 | 4 | −2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 987 | 555 | 1.047 | 1.198 | 1.835 | 1.003 | 1.593 | 1.529 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 774 | 825 | 915 | 1.141 | 1.918 | 1.016 | 1.459 | 1.526 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 213 | −270 | 132 | 57 | −83 | −13 | 134 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 193 | 116 | 203 | 230 | 359 | 184 | 316 | 297 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 172 | 133 | 198 | 229 | 352 | 187 | 301 | 302 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 21 | −16 | 5 | 1 | 7 | −3 | 15 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 794 | 438 | 844 | 968 | 1.476 | 820 | 1.278 | 1.232 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 11 | 0 | −2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty | 0 | 131 | 0 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 795 | 297 | 844 | 862 | 1.475 | 817 | 1.278 | 1.231 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 3 | 9 | 30 | −23 | 13 | −11 | 90 | −30 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 797 | 448 | 874 | 945 | 1.488 | 809 | 1.368 | 1.202 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 797 | 448 | 874 | 945 | 1.488 | 809 | 1.368 | 1.202 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.