Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3.598
Q1/2025
2.897
Q2/2025
2.894
Q3/2025
2.901
Q4/2025
-2.752
Q1/2026
1.584
Q2/2026
1.347
Q3/2026
1.347
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 12.601 | 13.649 | 13.858 | 15.947 | 14.027 | 15.152 | 16.480 | 18.535 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 6.501 | 6.786 | 7.273 | 8.073 | 8.669 | 9.109 | 10.233 | 13.307 |
| Thu nhập lãi thuần | 6.099 | 6.863 | 6.585 | 7.874 | 5.358 | 6.042 | 6.247 | 5.228 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 1.725 | 1.433 | 1.717 | 1.522 | 1.659 | 1.552 | 3.978 | 4.874 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 762 | 705 | 798 | 849 | 901 | 803 | 776 | 619 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 964 | 728 | 919 | 673 | 758 | 750 | 3.202 | 4.255 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 275 | 308 | 227 | 194 | 295 | 339 | 350 | 711 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 10 | 1 | 2 | 0 | −12 | 75 | −73 | 9 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 170 | 138 | 121 | 119 | 1.367 | 351 | 264 | 255 |
| Chi phí hoạt động khác | 109 | 241 | 94 | 68 | 79 | 28 | 40 | 161 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 61 | −104 | 27 | 52 | 1.288 | 324 | 224 | 94 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 8 | 0 | 9 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 7.410 | 7.796 | 7.769 | 8.797 | 7.694 | 7.538 | 9.950 | 10.306 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3.151 | 3.927 | 3.200 | 4.096 | 1.822 | 3.408 | 2.825 | 2.820 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 4.259 | 3.869 | 4.570 | 4.701 | 5.872 | 4.130 | 7.125 | 7.486 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | −367 | 195 | 912 | 1.044 | 9.232 | 2.024 | 5.095 | 5.729 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4.626 | 3.674 | 3.657 | 3.657 | −3.360 | 2.106 | 2.030 | 1.757 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1.183 | 777 | 764 | 756 | −595 | 522 | 683 | 411 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −155 | 0 | 0 | 0 | −12 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.028 | 777 | 764 | 756 | −608 | 522 | 683 | 411 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3.598 | 2.897 | 2.894 | 2.901 | −2.752 | 1.584 | 1.347 | 1.347 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3.598 | 2.897 | 2.894 | 2.901 | −2.752 | 1.584 | 1.347 | 1.347 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.